anaemia
anaemia (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng máu thiếu hồng cầu hoặc thiếu hemoglobin, khiến da tái nhợt và dễ mệt mỏi.
A condition in which there is a deficiency of red cells or of haemoglobin in the blood resulting in pallor and weariness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của anaemia (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
anaemia | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bệnh thiếu máu (anaemia) là tình trạng y tế đặc trưng bởi sự giảm nồng độ hồng cầu hoặc huyết sắc tố trong máu, dẫn đến các triệu chứng như mệt mỏi, da nhợt nhạt và khó thở. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm. Bệnh thiếu máu thường là kết quả của chế độ ăn uống không đầy đủ, mất máu hoặc bệnh mãn tính, và có thể được phân thành nhiều loại khác nhau như thiếu máu do thiếu sắt hay thiếu máu tán huyết.