anaesthetize
anaesthetize (Verb)
Nghĩa 01
Cho (một người hoặc động vật) dùng thuốc mê hoặc gây tê đến mức mất ý thức hoặc mất cảm giác, thường để thực hiện phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế.
Administer an anaesthetic to (a person or animal), especially so as to induce a loss of consciousness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của anaesthetize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | anesthetize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | anesthetized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | anesthetized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | anesthetizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | anesthetizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anaesthetize" (hay "anesthetize" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là gây mê, tức là làm cho một người hoặc động vật mất hoàn toàn cảm giác để thực hiện phẫu thuật hoặc một quy trình y tế. Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến để chỉ hành động tiêm thuốc gây tê hoặc gây mê. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản ngôn ngữ này nằm ở chính tả: "anaesthetize" (tiếng Anh Anh) có "ae", trong khi "anesthetize" (tiếng Anh Mỹ) thay thế bằng "a".