Bản dịch của từ Anchoring trong tiếng Việt

Anchoring

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anchoring (Noun)

ˈæŋkɚɪŋ
ˈæŋkɚɪŋ
01

Vật hoặc yếu tố đem lại sự ổn định, an toàn hoặc cảm giác vững chắc; thứ giúp giữ gìn, neo giữ khỏi dao động hoặc biến động.

Something that provides stability or security.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Anchoring (Verb)

ˈæŋkɚɪŋ
ˈæŋkɚɪŋ
01

Gắn chặt, cố định chắc chắn một vật vào vị trí để không di chuyển.

To secure firmly in place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ