Bản dịch của từ Anchoring trong tiếng Việt

Anchoring

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anchoring(Verb)

ˈæŋkɚɪŋ
ˈæŋkɚɪŋ
01

Để cố định chắc chắn tại chỗ.

To secure firmly in place.

Ví dụ

Dạng động từ của Anchoring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Anchor

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Anchored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Anchored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Anchors

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Anchoring

Anchoring(Noun)

ˈæŋkɚɪŋ
ˈæŋkɚɪŋ
01

Một cái gì đó cung cấp sự ổn định hoặc an ninh.

Something that provides stability or security.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ