anchoring
anchoring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của anchoring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | anchor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | anchored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | anchored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | anchors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | anchoring |
anchoring (Noun)
Nghĩa 01 · Vật hoặc yếu tố đem lại sự ổn định, an toàn hoặc cảm giác vững chắc; thứ giúp giữ gìn, neo giữ khỏi dao động hoặc biến động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anchoring" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hoặc quá trình gắn kết một đối tượng, ý tưởng, hoặc trải nghiệm với một điểm tham chiếu nhất định, thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả cách thức mà thông tin được định hình và phản xạ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng trong các ngữ cảnh chuyên ngành, "anchoring" có thể được sử dụng để chỉ các chiến lược định giá trong kinh doanh hoặc các kỹ thuật thuyết phục trong tiếp thị.