Bản dịch của từ Animal trainer trong tiếng Việt

Animal trainer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animal trainer(Noun)

ˈænɪməl trˈeɪnɐ
ˈænɪməɫ ˈtreɪnɝ
01

Một người huấn luyện động vật cho các nhiệm vụ, hoạt động hoặc hành vi cụ thể.

A person who trains animals for specific tasks performances or behaviors

Ví dụ
02

Một người có chuyên môn trong việc huấn luyện và quản lý động vật.

A person who has expertise in conditioning and managing animals

Ví dụ
03

Một cá nhân chuẩn bị động vật cho các buổi trưng bày hoặc thi đấu.

An individual who prepares animals for displays or competitions

Ví dụ