Bản dịch của từ Animal trainer trong tiếng Việt
Animal trainer
Noun [U/C]

Animal trainer(Noun)
ˈænɪməl trˈeɪnɐ
ˈænɪməɫ ˈtreɪnɝ
Ví dụ
02
Một người có chuyên môn trong việc huấn luyện và quản lý động vật.
A person who has expertise in conditioning and managing animals
Ví dụ
03
Một cá nhân chuẩn bị động vật cho các buổi trưng bày hoặc thi đấu.
An individual who prepares animals for displays or competitions
Ví dụ
