Bản dịch của từ Animatronic trong tiếng Việt

Animatronic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animatronic(Noun)

ˌænimɑtˈɑɹɨkɨn
ˌænimɑtˈɑɹɨkɨn
01

Một mô hình hoặc vật thể được chế tạo để bắt chước chuyển động của sinh vật sống (thường có động cơ và điều khiển để di chuyển như người hoặc động vật).

A figure or object that simulates the movements of a living creature.

模拟生物运动的模型或物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Animatronic(Adjective)

ˌænimɑtˈɑɹɨkɨn
ˌænimɑtˈɑɹɨkɨn
01

Liên quan đến hoặc có đặc điểm như một mô hình/đồ vật giả có thể chuyển động giống sinh vật sống (thường là bằng cơ chế cơ khí/điện tử).

Relating to or characteristic of a figure or object that simulates the movements of a living creature.

与模仿生物运动的物体有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh