Anh - Việt

Bản dịch của từ Anisotropy trong tiếng Việt

anisotropy

NounNoun Uncountable

anisotropy (Noun)

/ænaɪsˈɑtɹəpi/
/ænaɪsˈɑtɹəpi/
AI

Nghĩa 01

Tính chất phụ thuộc vào phương hướng — tức là một vật (ví dụ tinh thể, vật liệu) có các tính chất (như độ dẫn điện, độ bền, chiết suất...) khác nhau tùy theo hướng đo. Nói cách khác, tính chất không giống nhau ở mọi phương hướng.

the property of being directionally dependent as of an anisotropic crystal.

Ví dụ
Tính không đồng nhất ảnh hưởng đến cách mọi người cảm nhận các chuẩn mực xã hội ở các nền văn hóa khác nhau.Anisotropy affects how people perceive social norms in different cultures.
Tính không đồng nhất không phải lúc nào cũng áp dụng cho các tương tác xã hội giữa các nhóm đa dạng.Anisotropy does not always apply to social interactions among diverse groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

anisotropy (Noun Uncountable)

/ænaɪsˈɑtɹəpi/
/ænaɪsˈɑtɹəpi/
AI

Nghĩa 01

Tính dị hướng: trạng thái hoặc đặc tính của một vật (hoặc chất) khi các tính chất vật lý — như độ dẫn nhiệt, độ bền, chỉ số khúc xạ, v.v. — khác nhau tùy theo hướng quan sát hoặc đo đạc. Nói cách khác, vật liệu dị hướng có hành vi không đồng nhất theo mọi hướng.

the state or property of being anisotropic.

Ví dụ
Tính không đồng nhất xã hội ảnh hưởng đến cách các nhóm tương tác.Social anisotropy affects how different groups interact in society.
Tính không đồng nhất xã hội không thúc đẩy sự bình đẳng giữa các cộng đồng.Social anisotropy does not promote equality among various communities.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh