anisotropy
anisotropy (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất phụ thuộc vào phương hướng — tức là một vật (ví dụ tinh thể, vật liệu) có các tính chất (như độ dẫn điện, độ bền, chiết suất...) khác nhau tùy theo hướng đo. Nói cách khác, tính chất không giống nhau ở mọi phương hướng.
the property of being directionally dependent as of an anisotropic crystal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
anisotropy (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Tính dị hướng: trạng thái hoặc đặc tính của một vật (hoặc chất) khi các tính chất vật lý — như độ dẫn nhiệt, độ bền, chỉ số khúc xạ, v.v. — khác nhau tùy theo hướng quan sát hoặc đo đạc. Nói cách khác, vật liệu dị hướng có hành vi không đồng nhất theo mọi hướng.
the state or property of being anisotropic.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Anisotropy là một thuật ngữ trong vật lý và khoa học vật liệu, mô tả tính chất của một vật liệu thay đổi theo các hướng khác nhau. Điều này ngụ ý rằng các đặc tính như sức bền, dẫn điện, hoặc độ giãn nở nhiệt có thể khác nhau tùy thuộc vào hướng kiểm tra. Tốp độ từ "anisotropic" thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ. Anisotropy đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm địa chất học, vật liệu học và hóa học.