Bản dịch của từ Directionally trong tiếng Việt

Directionally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Directionally(Adverb)

daɪrˈɛkʃənəli
daɪˈrɛkʃənəɫi
01

Liên quan hoặc thuộc về phương hướng

Relating or pertaining to direction

Ví dụ
02

Theo cách liên quan đến hướng hoặc vị trí của một điều gì đó.

In a way that relates to the direction or position of something

Ví dụ
03

Về một hướng cụ thể

In terms of a particular direction

Ví dụ