Bản dịch của từ Annum trong tiếng Việt

Annum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annum(Noun)

ˈænəm
ˈænəm
01

«Annum» nghĩa là “một năm”, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian tính theo năm hoặc một năm được tính theo một hệ thống/tiêu chuẩn nhất định (ví dụ: per annum = mỗi năm).

A year, especially one that is calculated according to a particular system.

Ví dụ

Dạng danh từ của Annum (Noun)

SingularPlural

Annum

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ