Anh - Việt

Bản dịch của từ Annunciation trong tiếng Việt

annunciation

NounNoun Countable

annunciation (Noun)

/ənʌnsiˈeɪʃn/
/ənʌnsiˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động thông báo hoặc tuyên bố điều gì đó; việc đem tin hoặc một thông điệp đến cho người khác biết.

the act of announcing something.

Ví dụ
Cách phát âm rõ ràng của người thông báo giúp mọi người hiểu chi tiết sự kiện.The announcer's clear annunciation helped everyone understand the event details.
Cách thông báo chính sách mới của đội không hiệu quả lắm.The team's annunciation of the new policy was not very effective.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của annunciation (Noun)

SingularPlural

annunciation

annunciations

annunciation (Noun Countable)

/ənʌnsiˈeɪʃn/
/ənʌnsiˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

một tuyên bố công khai, chính thức; lời thông báo được đưa ra trước công chúng hoặc một nhóm người

a formal public statement.

Ví dụ
Thông báo của thị trưởng về công viên mới đã được đón nhận nồng nhiệt.The mayor's annunciation about the new park was very well received.
Cộng đồng không mong đợi một thông báo quan trọng như vậy từ hội đồng.The community did not expect such an important annunciation from the council.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh