Bản dịch của từ Annunciation trong tiếng Việt

Annunciation

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annunciation(Noun)

ənʌnsiˈeɪʃn
ənʌnsiˈeɪʃn
01

Hành động thông báo một cái gì đó.

The act of announcing something.

Ví dụ

Dạng danh từ của Annunciation (Noun)

SingularPlural

Annunciation

Annunciations

Annunciation(Noun Countable)

ənʌnsiˈeɪʃn
ənʌnsiˈeɪʃn
01

Một tuyên bố công khai chính thức.

A formal public statement.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ