anoint
anoint (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của anoint (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | anoint |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | anointed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | anointed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | anoints |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | anointing |
anoint (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của anoint (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | anoint |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | anointed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | anointed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | anoints |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | anointing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anoint" có nghĩa là xức dầu hoặc thánh hóa, thường được sử dụng trong các nghi thức tôn giáo để chỉ việc thuyết phục hay trao quyền cho một cá nhân nào đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "unctio", mang ý nghĩa liên quan đến việc sử dụng dầu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "anoint" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng có thể khác nhau nhẹ về cách phát âm, với người Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu hơn.