Anh - Việt

Bản dịch của từ Anointed trong tiếng Việt

anointed

Verb

anointed (Verb)

/ənˈɔɪntɪd/
/ənˈɔɪnɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ hai của động từ “anoint” — nghĩa là đã xức dầu, bôi dầu lên (thường trong nghi lễ tôn giáo hoặc để phong chức).

simple past and past participle of anoint.

Ví dụ
Cộng đồng đã bổ nhiệm Sarah làm lãnh đạo trong sự kiện xã hội.The community anointed Sarah as the leader during the social event.
Họ đã không bổ nhiệm ai tại cuộc họp thị trấn gần đây.They did not anoint anyone at the recent town hall meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của anointed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

anoint

V2

Quá khứ đơn

Past simple

anointed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

anointed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

anoints

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

anointing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh