anointed
anointed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ hai của động từ “anoint” — nghĩa là đã xức dầu, bôi dầu lên (thường trong nghi lễ tôn giáo hoặc để phong chức).
simple past and past participle of anoint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của anointed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | anoint |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | anointed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | anointed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | anoints |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | anointing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anointed" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là được chỉ định cho một vị trí hay vai trò đặc biệt, đặc biệt là trong ngữ cảnh tôn giáo, nơi nó chỉ hành động xức dầu cho người được chọn. Phiên bản tại Anh và Mỹ của từ này không khác nhau về viết hay phát âm. Tuy nhiên, "anointed" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ những cá nhân được công nhận hay dành sự tôn trọng cao.