anoints
anoints (Verb)
Nghĩa 01
Chỉ định hoặc chọn ai đó cho một vị trí, chức vụ hoặc vai trò quan trọng (thường mang tính trang trọng hoặc được công nhận chính thức).
To choose someone for a position or role especially one of significance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thoa dầu theo nghi lễ để phong cho ai đó làm vua hoặc hoàng hậu (hành động lễ phép đặt dầu lên người được coi là cách chính thức phong chức vua/chúa).
To make someone king or queen by the ceremonial application of oil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của anoints (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | anoint |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | anointed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | anointed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | anoints |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | anointing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anoints" (ngoại động từ) có nghĩa là xức dầu hoặc thoa một chất lỏng thiêng liêng lên người hoặc vật, thường trong bối cảnh tôn giáo, để biểu thị sự thánh thiện hoặc sẵn sàng cho một nhiệm vụ quan trọng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói. Thậm chí, "anoint" còn xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh ẩn dụ. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về hình thức viết hay phát âm, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn hóa vùng miền.