Bản dịch của từ Anomalous formulation trong tiếng Việt

Anomalous formulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anomalous formulation(Noun)

ɐnˈɒmələs fˌɔːmjʊlˈeɪʃən
əˈnɑməɫəs ˈfɔrmjəˈɫeɪʃən
01

Một công thức không phù hợp với các mẫu mong đợi

A formula that doesn't follow the expected pattern.

这个表达方式不符合预期的模式。

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình tạo ra một công thức không bình thường hoặc bất thường

The act or process of creating a nonsensical or irregular formula.

创建一个异常或不规则的公式的行为或过程。

Ví dụ
03

Một sự lệch khỏi quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn

A deviation from the standard or norm.

偏离常规或标准

Ví dụ