Bản dịch của từ Anonymous individual trong tiếng Việt

Anonymous individual

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anonymous individual(Noun)

ˈænənˌɪməs ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl
ˈænəˌnaɪməs ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ
01

Một người mà tên không được biết hoặc không được tiết lộ

A person whose name is unknown or has not been disclosed.

一个身份不明或未公开姓名的人。

Ví dụ
02

Một người hành động mà không thừa nhận danh tính của mình

A person who acts without knowing their true identity.

一个行动的人,却未曾意识到自己的身份。

Ví dụ
03

Một người lạ hoặc không tên

An unidentified person

一个身份不明或未署名的人

Ví dụ