Bản dịch của từ Anorexic trong tiếng Việt

Anorexic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anorexic(Adjective)

ænɚˈɛksɪk
ænɚˈɛksɪk
01

(Tính từ) Miêu tả tình trạng liên quan đến chứng chán ăn tâm thần hoặc người bị chứng chán ăn — tức là ăn rất ít, sợ tăng cân và có thể gầy sút nghiêm trọng.

Relating to characterized by or suffering from anorexia.

与厌食症有关的,或患有厌食症的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Anorexic(Noun)

ænɚˈɛksɪk
ænɚˈɛksɪk
01

Một loại thuốc làm giảm hoặc chặn cảm giác thèm ăn, khiến người dùng ít muốn ăn hơn.

A medicine which produces a loss of appetite.

减少食欲的药物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người mắc chứng chán ăn (rối loạn ăn uống) — tức là người bị bệnh khiến họ sợ tăng cân, ăn rất ít và có thể suy dinh dưỡng.

A person suffering from anorexia.

厌食症患者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ