anosmatic
Adjective
anosmatic (Adjective)
/ænəzmˈætɪk/
/ænəzmˈætɪk/
AI
Ví dụ
Nhiều động vật không có khứu giác gặp khó khăn trong việc tìm thức ăn ở thành phố.Many anosmatic animals struggle to find food in urban areas.
Những người không có khứu giác không cảm nhận được mùi trong các buổi gặp gỡ xã hội.Anosmatic individuals do not perceive scents in social gatherings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "anosmatic" đề cập đến tình trạng không có khả năng khứu giác, tức là sự thiếu vắng hoặc mất đi khả năng ngửi. Từ này được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ những cá nhân không có khả năng nhận biết mùi. Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm từ này. Tuy nhiên, khái niệm này thường được sử dụng nhiều hơn trong các tài liệu y học và nghiên cứu về rối loạn cảm giác ở cả hai biến thể ngôn ngữ.