Bản dịch của từ Anosmic trong tiếng Việt
Anosmic

Anosmic (Adjective)
Some anosmic individuals struggle to enjoy social gatherings with food.
Một số người không có khứu giác gặp khó khăn khi tham gia tiệc tùng.
Anosmic people do not perceive smells during social events.
Những người không có khứu giác không cảm nhận được mùi trong sự kiện xã hội.
Are anosmic individuals excluded from social activities involving food?
Có phải những người không có khứu giác bị loại trừ khỏi các hoạt động xã hội liên quan đến thực phẩm không?
Many anosmic individuals face social challenges in daily interactions.
Nhiều người không có khứu giác gặp khó khăn trong các tương tác xã hội.
Anosmic people do not enjoy the aroma of social gatherings.
Những người không có khứu giác không thích hương thơm của các buổi gặp mặt xã hội.
Are anosmic individuals treated differently in social situations?
Có phải những người không có khứu giác được đối xử khác trong các tình huống xã hội không?
Anosmic (Noun)
John is anosmic and struggles to enjoy food flavors.
John bị mất khứu giác và gặp khó khăn trong việc thưởng thức hương vị món ăn.
Many anosmic individuals do not realize their condition affects social interactions.
Nhiều người mất khứu giác không nhận ra tình trạng của họ ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội.
Are anosmic people less likely to attend social gatherings?
Người mất khứu giác có ít khả năng tham gia các buổi gặp mặt xã hội không?
Họ từ
Từ "anosmic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "không có khứu giác" hoặc "mất khứu giác". Tình trạng này biểu thị sự thiếu hụt khả năng phát hiện mùi, thường là kết quả của chấn thương, bệnh tật hoặc tác động môi trường. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết, cũng như không có khác biệt về ý nghĩa và cách sử dụng.
Từ "anosmic" xuất phát từ gốc Latin "an-" có nghĩa là "không" và từ "osma" trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là "mùi". Khái niệm này đề cập đến trạng thái không có khả năng nhận biết mùi, một thuật ngữ thường được sử dụng trong y học và tâm lý học. Lịch sử phát triển từ thế kỷ 20, "anosmia" đã trở thành thuật ngữ chuyên môn để chỉ mất mùi, khẳng định mối liên hệ giữa ngôn ngữ và cảm nhận giác quan.
Từ "anosmic" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn kỹ năng của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) vì tính chất chuyên ngành của nó, liên quan đến sự mất khứu giác. Trong các ngữ cảnh phổ thông, từ này có thể được sử dụng trong thảo luận về các vấn đề sức khỏe, nghiên cứu y học, hoặc trong các tài liệu liên quan đến tình trạng bệnh lý. Sự hiếm hoi trong IELTS phản ánh bản chất kỹ thuật và hạn chế của nó trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp