Anh - Việt

Bản dịch của từ Anosmic trong tiếng Việt

anosmic

AdjectiveNoun

anosmic (Adjective)

/ənˈɑsmɨk/
/ənˈɑsmɨk/
AI

Nghĩa 01

Trong y học: mất khả năng ngửi hoặc không có khứu giác (không thể nhận biết mùi).

pathology Having anosmia lacking a sense of smell.

Ví dụ
Nhiều người không có khứu giác gặp khó khăn trong các tương tác xã hội.Many anosmic individuals face social challenges in daily interactions.
Những người không có khứu giác không thích hương thơm của các buổi gặp mặt xã hội.Anosmic people do not enjoy the aroma of social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không có cơ quan khứu giác; mất khả năng ngửi (dùng trong sinh vật học để chỉ động vật hoặc cá thể không có bộ phận ngửi hoặc không có khả năng ngửi).

zoology Lacking olfactory organs anosmatic.

Ví dụ
Một số người không có khứu giác gặp khó khăn khi tham gia tiệc tùng.Some anosmic individuals struggle to enjoy social gatherings with food.
Những người không có khứu giác không cảm nhận được mùi trong sự kiện xã hội.Anosmic people do not perceive smells during social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

anosmic (Noun)

/ənˈɑsmɨk/
/ənˈɑsmɨk/
AI

Nghĩa 01

Người bị mất khứu giác; người không có khả năng ngửi (không cảm nhận được mùi).

pathology A person with anosmia a person lacking a sense of smell.

Ví dụ
John bị mất khứu giác và gặp khó khăn trong việc thưởng thức hương vị món ăn.John is anosmic and struggles to enjoy food flavors.
Nhiều người mất khứu giác không nhận ra tình trạng của họ ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội.Many anosmic individuals do not realize their condition affects social interactions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh