anosmic
AdjectiveNoun
anosmic (Adjective)
/ənˈɑsmɨk/
/ənˈɑsmɨk/
AI
Ví dụ
Nhiều người không có khứu giác gặp khó khăn trong các tương tác xã hội.Many anosmic individuals face social challenges in daily interactions.
Những người không có khứu giác không thích hương thơm của các buổi gặp mặt xã hội.Anosmic people do not enjoy the aroma of social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một số người không có khứu giác gặp khó khăn khi tham gia tiệc tùng.Some anosmic individuals struggle to enjoy social gatherings with food.
Những người không có khứu giác không cảm nhận được mùi trong sự kiện xã hội.Anosmic people do not perceive smells during social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
anosmic (Noun)
/ənˈɑsmɨk/
/ənˈɑsmɨk/
AI
Ví dụ
John bị mất khứu giác và gặp khó khăn trong việc thưởng thức hương vị món ăn.John is anosmic and struggles to enjoy food flavors.
Nhiều người mất khứu giác không nhận ra tình trạng của họ ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội.Many anosmic individuals do not realize their condition affects social interactions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anosmic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "không có khứu giác" hoặc "mất khứu giác". Tình trạng này biểu thị sự thiếu hụt khả năng phát hiện mùi, thường là kết quả của chấn thương, bệnh tật hoặc tác động môi trường. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết, cũng như không có khác biệt về ý nghĩa và cách sử dụng.