Anh - Việt

Bản dịch của từ Anosmia trong tiếng Việt

anosmia

Noun

anosmia (Noun)

/ænˈɑzmiə/
/ænˈɑzmiə/
AI

Nghĩa 01

Mất khứu giác — tình trạng mất hoàn toàn hoặc giảm khả năng ngửi, có thể do chấn thương đầu, nhiễm trùng hoặc tắc nghẽn mũi.

The loss of the sense of smell either total or partial It may be caused by head injury infection or blockage of the nose.

Ví dụ
Anosmia đã ảnh hưởng đến khả năng thưởng thức món ăn yêu thích của Jane.Anosmia affected Jane's ability to enjoy her favorite foods.
Nhiều người không hiểu tác động của anosmia đến các tương tác xã hội.Many people do not understand anosmia's impact on social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh