anthologise
Verb
anthologise (Verb)
/ænɵˈɑlədʒaɪz/
/ænɵˈɑlədʒaɪz/
AI
Ví dụ
Họ quyết định biên soạn những câu chuyện từ cộng đồng cho dự án.They decided to anthologise stories from the community for the project.
Ủy ban đã không biên soạn bất kỳ câu chuyện nào từ các bài nộp năm ngoái.The committee did not anthologise any stories from last year's submissions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Anthologise" là động từ chỉ hành động biên soạn, tập hợp các tác phẩm văn học, bài thơ hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác thành một bộ sưu tập, gọi là tuyển tập. Trong tiếng Anh Anh, từ "anthologise" được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi động từ tương đương là "anthologize". Sự khác biệt về ngữ âm giữa hai phiên bản này chủ yếu thể hiện ở âm cuối, trong khi ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên. Việc biên soạn tuyển tập thường phục vụ mục đích giới thiệu, bảo tồn và phân tích các tác phẩm của nhiều tác giả khác nhau.