Bản dịch của từ Anti wrinkle trong tiếng Việt

Anti wrinkle

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anti wrinkle(Adjective)

ˈæntˌi ɹˈɪŋkəl
ˈæntˌi ɹˈɪŋkəl
01

Một thuật ngữ dùng để mô tả các sản phẩm hoặc phương pháp điều trị nhằm làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.

A term used to describe products or treatments aimed at reducing the appearance of wrinkles on the skin.

这是一个用来描述旨在减少皮肤上皱纹出现的产品或治疗方法的术语。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh