Bản dịch của từ Anticonvulsant trong tiếng Việt
Anticonvulsant

Anticonvulsant (Adjective)
Anticonvulsant (Noun)
Thuốc chống co giật; loại thuốc dùng để ngăn ngừa hoặc kiểm soát các cơn co giật (động kinh).
An anticonvulsant drug.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "anticonvulsant" chỉ các loại thuốc được sử dụng nhằm ngăn ngừa hoặc giảm thiểu các cơn co giật trong các rối loạn thần kinh, chẳng hạn như động kinh. Trong bối cảnh y học, có nhiều loại thuốc anticonvulsant, bao gồm carbamazepine và valproate. Không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Sử dụng từ này chủ yếu trong lĩnh vực y khoa và dược phẩm.
Thuật ngữ "anticonvulsant" chỉ các loại thuốc được sử dụng nhằm ngăn ngừa hoặc giảm thiểu các cơn co giật trong các rối loạn thần kinh, chẳng hạn như động kinh. Trong bối cảnh y học, có nhiều loại thuốc anticonvulsant, bao gồm carbamazepine và valproate. Không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Sử dụng từ này chủ yếu trong lĩnh vực y khoa và dược phẩm.
