Bản dịch của từ Antidiabetic trong tiếng Việt

Antidiabetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antidiabetic(Adjective)

æntˌɪdɪəbˈɛtɪk
ˌænˌtɪdiəˈbɛtɪk
01

Thuốc hoặc chất chống lại bệnh tiểu đường

Pertaining to medications or substances that counteract diabetes.

与糖尿病的药物或抗病物质有关的内容。

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc được sử dụng trong điều trị bệnh tiểu đường

This is related to or used in diabetes treatment.

与糖尿病的治疗相关或用于糖尿病的

Ví dụ
03

Được thiết kế để giảm lượng đường trong máu

Designed to lower blood sugar levels

旨在降低血糖水平

Ví dụ