Bản dịch của từ Antidote trong tiếng Việt
Antidote

Antidote(Noun)
Một loại thuốc được dùng hoặc cho để chống lại một chất độc cụ thể.
A medicine taken or given to counteract a particular poison.
Dạng danh từ của Antidote (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Antidote | Antidotes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chất giải độc (antidote) là một hợp chất dùng để chống lại tác động của chất độc hoặc ngộ độc. Chất này có khả năng trung hòa hoặc ức chế tác động có hại của chất độc trong cơ thể. Trong tiếng Anh, "antidote" được sử dụng thống nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “chất giải độc” còn chỉ các phương pháp hoặc biện pháp điều trị trong y học đối với các loại ngộ độc khác nhau.
Từ "antidote" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "antidotum", được hình thành từ tiền tố "anti-" nghĩa là "chống lại" và từ "dosis" có nghĩa là "liều lượng". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ các chất giúp trung hòa hoặc khắc phục tác động của chất độc hoặc bệnh tật. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ phương pháp hoặc thích nghi nào dùng để chống lại tác hại, phản ứng tiêu cực, hay khó khăn, vẫn giữ nguyên bản chất của việc "chống lại" hoặc "chữa trị".
Từ "antidote" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến y học hoặc sinh học. Trong bối cảnh khác, "antidote" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chất độc, điều trị y tế, và trong văn chương mô tả sự cứu vớt hoặc giải thoát. Từ này thường gợi lên hình ảnh về sự cứu chữa, hỗ trợ trong những tình huống khẩn cấp hoặc tiêu cực.
Họ từ
Chất giải độc (antidote) là một hợp chất dùng để chống lại tác động của chất độc hoặc ngộ độc. Chất này có khả năng trung hòa hoặc ức chế tác động có hại của chất độc trong cơ thể. Trong tiếng Anh, "antidote" được sử dụng thống nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “chất giải độc” còn chỉ các phương pháp hoặc biện pháp điều trị trong y học đối với các loại ngộ độc khác nhau.
Từ "antidote" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "antidotum", được hình thành từ tiền tố "anti-" nghĩa là "chống lại" và từ "dosis" có nghĩa là "liều lượng". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ các chất giúp trung hòa hoặc khắc phục tác động của chất độc hoặc bệnh tật. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ phương pháp hoặc thích nghi nào dùng để chống lại tác hại, phản ứng tiêu cực, hay khó khăn, vẫn giữ nguyên bản chất của việc "chống lại" hoặc "chữa trị".
Từ "antidote" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến y học hoặc sinh học. Trong bối cảnh khác, "antidote" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chất độc, điều trị y tế, và trong văn chương mô tả sự cứu vớt hoặc giải thoát. Từ này thường gợi lên hình ảnh về sự cứu chữa, hỗ trợ trong những tình huống khẩn cấp hoặc tiêu cực.
