Bản dịch của từ Antiperspirant trong tiếng Việt

Antiperspirant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antiperspirant(Noun)

æntɪpˈɝɹspəɹnt
æntɪpˈɝɹspəɹnt
01

Một chất được thoa lên da, thường là vùng dưới cánh tay, để ngăn ngừa hoặc giảm việc đổ mồ hôi.

A substance that is applied to the skin especially under the arms to prevent or reduce perspiration.

一种涂抹在皮肤上的物质,特别是在腋下,以防止或减少出汗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh