Bản dịch của từ Antique trong tiếng Việt
Antique

Antique(Adjective)
Thuộc về một thời kỳ cũ kỹ và lỗi thời
Associated with a bygone era, somewhat outdated.
属于较早时期的,过时了
Được đặc biệt đề cập đến khi nói về nội thất hoặc nghệ thuật đã qua sử dụng hoặc có tuổi đời lâu
Old, especially in relation to furniture or art.
这是古旧的,尤其是在与家具或艺术品有关联的情况下。
Không ghi chú hoặc liên quan đến các vật thể được làm trong quá khứ, đặc biệt là những vật có giá trị hoặc có thể sưu tập
Referring to or associated with items made in the past, especially those that are valuable or collectible.
提到或与过去生产的物品有关,特别是那些有价值或可以收藏的物品。
Antique(Noun)
Một vật sưu tập, chẳng hạn như một món đồ nội thất hoặc tác phẩm nghệ thuật, được coi trọng vì tuổi đời của nó.
Outdated, belonging to a bygone era
一件具有收藏价值的物品,比如一件家具或一件艺术作品,因其年代久远而受到珍视
Một tác phẩm nghệ thuật được đánh giá cao về chất lượng và do người sáng tạo ra.
Classic, especially when it comes to furniture or art.
被认为具有高品质和创造者的艺术作品
Một vật thể có tuổi đời trên trăm năm.
Items that are made in the past, especially valuable or collectible objects, or related to such items.
只涉及过去制造的物品,特别是那些具有价值或易于收藏的东西。
