antique
antique (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của antique (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
antique cổ | - | - |
antique (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho một vật trông cũ, giống như đồ cổ bằng cách tác động nhân tạo (ví dụ: làm xỉn, tạo vết nứt, mài mòn để giả cổ).
Make (something) resemble an antique by artificial means.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
antique (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của antique (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
antique | antiques |
Kết hợp từ của antique (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đồ cổ tốt fine antique | Cô ấy thừa hưởng đồ đồ cổ tốt từ bà nội. She inherited fine antique furniture from her grandmother. |
đồ cổ chính hãng genuine antique | Cô ấy thừa kế một bình hoa cổ thật từ bà ngoại. She inherited a genuine antique vase from her grandmother. |
đồ cổ quý precious antique | Cô ấy thừa kế một bình hoa cổ quý từ bà nội. She inherited a precious antique vase from her grandmother. |
đồ cổ quý valuable antique | Gia đình thừa kế một chiếc đồng hồ cổ quý từ ông bà. The family inherited a valuable antique clock from their grandparents. |
đồ cổ vô giá priceless antique | Bảo tàng trưng bày một bình cổ quý giá. The museum displayed a priceless antique vase. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "antique" trong tiếng Anh chỉ các đồ vật có tuổi thọ ít nhất 100 năm, thường được coi là có giá trị văn hóa, lịch sử hoặc nghệ thuật cao. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ænˈtiːk/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh âm sắc khác nhau. "Antique" thường được sử dụng trong ngữ cảnh sưu tầm, trang trí hoặc đánh giá giá trị của đồ vật cổ xưa.