Bản dịch của từ Collectible trong tiếng Việt
Collectible

Collectible (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả đồ vật có giá trị để sưu tầm — đáng để thu thập vì lý do lịch sử, giá trị tài chính hoặc vì đẹp, hợp gu cá nhân.
Worthy or suitable for collecting on historicalfinancial grounds or for meeting a personal aesthetic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "collectible" được sử dụng để chỉ những đồ vật, thường là đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ chơi, có giá trị và được ưa chuộng bởi các nhà sưu tập. Trong tiếng Anh Mỹ, "collectible" thường được sử dụng để nhấn mạnh vào khả năng thu thập và giá trị thương mại của các đối tượng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "collectable" với nghĩa tương tự nhưng có ít phổ biến hơn. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết.
Họ từ
Từ "collectible" được sử dụng để chỉ những đồ vật, thường là đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ chơi, có giá trị và được ưa chuộng bởi các nhà sưu tập. Trong tiếng Anh Mỹ, "collectible" thường được sử dụng để nhấn mạnh vào khả năng thu thập và giá trị thương mại của các đối tượng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "collectable" với nghĩa tương tự nhưng có ít phổ biến hơn. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết.
