Anh - Việt

Bản dịch của từ Collectible trong tiếng Việt

collectible

AdjectiveNoun

collectible (Adjective)

/kəlˈɛktəbl/
/kəlˈɛktɪbl/
AI

Nghĩa 01 · Có thể thu được, có thể được thu lại (thường dùng để chỉ khoản tiền hoặc khoản phải thu mà có khả năng được trả/thu lại).

Có thể thu được, có thể được thu lại (thường dùng để chỉ khoản tiền hoặc khoản phải thu mà có khả năng được trả/thu lại).

That is likely to be paid.

Ví dụ
Tem hiếm rất được ưa chuộng trong giới sưu tập temRare stamps are highly collectible among philatelists.
Tiền cổ có thể là những món đồ sưu tập có giá trị cho người nghiên cứu tiền tệVintage coins can be valuable collectible items for numismatists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mô tả đồ vật có giá trị để sưu tầm — đáng để thu thập vì lý do lịch sử, giá trị tài chính hoặc vì đẹp, hợp gu cá nhân.

Mô tả đồ vật có giá trị để sưu tầm — đáng để thu thập vì lý do lịch sử, giá trị tài chính hoặc vì đẹp, hợp gu cá nhân.

Worthy or suitable for collecting on historicalfinancial grounds or for meeting a personal aesthetic.

Ví dụ
Tranh của Vincent rất đáng sưu tầm trong giới yêu nghệ thuật ở New York.Vincent's paintings are highly collectible among art enthusiasts in New York.
Không phải tất cả đồ chơi cổ đều đáng sưu tầm; một số thiếu ý nghĩa lịch sử.Not all vintage toys are collectible; some lack historical significance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của collectible (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

collectible

có thể thu thập

more collectible

dễ sưu tập hơn

most collectible

có thể sưu tập nhất

collectible (Noun)

/kəlˈɛktəbl/
/kəlˈɛktɪbl/
AI

Nghĩa 01 · Một vật phẩm mà người ta thường muốn sưu tập vì giá trị, kỷ niệm hoặc sở thích (ví dụ: tem, tiền xu, mô hình, đồ chơi cổ).

Một vật phẩm mà người ta thường muốn sưu tập vì giá trị, kỷ niệm hoặc sở thích (ví dụ: tem, tiền xu, mô hình, đồ chơi cổ).

An object which someone might want to collect.

Ví dụ
Nhiều người coi đồ chơi cổ là đồ sưu tầm vì giá trị của chúng.Many people consider vintage toys as collectible items for their value.
Không phải ai cũng thấy tem là đồ sưu tầm hoặc thú vị.Not everyone finds stamps to be collectible or interesting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của collectible (Noun)

SingularPlural

collectible

collectibles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh