Bản dịch của từ Antonym trong tiếng Việt

Antonym

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antonym(Noun)

ˈæntənɪm
ˈæntənɪm
01

Từ trái nghĩa: từ có nghĩa ngược lại với một từ khác (ví dụ: “xấu” và “tốt” là từ trái nghĩa).

A word opposite in meaning to another (e.g. bad and good).

反义词:与另一词意思相反的词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Antonym (Noun)

SingularPlural

Antonym

Antonyms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ