Bản dịch của từ Anything else trong tiếng Việt
Anything else
Phrase

Anything else(Phrase)
ˈeɪnɪθɪŋ ˈɛls
ˈɛnɪθɪŋ ˈɛɫs
01
Cho thấy rằng không cần thêm gì nữa hoặc không có gì có thể được thêm vào.
Indicates that nothing more is needed or can be added
Ví dụ
02
Thường được sử dụng trong các câu hỏi để tìm kiếm thêm thông tin
Often used in questions to seek additional information
Ví dụ
03
Dùng để ám chỉ bất kỳ điều gì khác hoặc lựa chọn thay thế
Used to refer to any other thing or alternative
Ví dụ
