apiculture
Noun
apiculture (Noun)
/ˈeɪpəkʌltʃəɹ/
/ˈeɪpəkʌltʃəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Một ngành nông nghiệp liên quan đến việc trồng trọt và chăm sóc ong.
Một ngành nông nghiệp liên quan đến việc trồng trọt và chăm sóc ong.
A branch of agriculture concerned with the cultivation and care of bees.
Ví dụ
Ngành nuôi ong giúp cộng đồng sản xuất mật ong và hỗ trợ các sự kiện xã hội địa phương.Apiculture helps communities produce honey and supports local social events.
Nuôi ong không phổ biến ở các thành phố lớn có ít không gian xanh.Apiculture is not common in big cities with few green spaces.
Ví dụ
Nuôi ong giúp nhiều cộng đồng kiếm tiền từ việc bán mật ong.Apiculture helps many communities earn money from honey sales.
Nuôi ong không phổ biến ở các thành phố lớn như New York.Apiculture is not common in large cities like New York.
Ví dụ
Ngành nuôi ong giúp cộng đồng sản xuất mật ong và tạo việc làm.Apiculture helps communities produce honey and improve local jobs.
Hiện nay, nuôi ong không phổ biến trong các hoạt động xã hội đô thị.Apiculture is not common in urban social activities today.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Apiculture, hay nuôi ong, đề cập đến thực hành nuôi dưỡng và quản lý đàn ong nhằm mục đích thu hoạch mật ong, sáp ong và các sản phẩm khác. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "apis" nghĩa là ong. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này, mặc dù người Anh có thể sử dụng từ "bee-keeping" nhiều hơn. Apiculture đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn và bảo tồn đa dạng sinh học.