Anh - Việt

Bản dịch của từ Apiculture trong tiếng Việt

apiculture

Noun

apiculture (Noun)

/ˈeɪpəkʌltʃəɹ/
/ˈeɪpəkʌltʃəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Một ngành nông nghiệp liên quan đến việc trồng trọt và chăm sóc ong.

Một ngành nông nghiệp liên quan đến việc trồng trọt và chăm sóc ong.

A branch of agriculture concerned with the cultivation and care of bees.

Ví dụ
Ngành nuôi ong giúp cộng đồng sản xuất mật ong và hỗ trợ các sự kiện xã hội địa phương.Apiculture helps communities produce honey and supports local social events.
Nuôi ong không phổ biến ở các thành phố lớn có ít không gian xanh.Apiculture is not common in big cities with few green spaces.

Nghĩa 02 · Việc nuôi và nhân giống ong để sản xuất mật ong và các sản phẩm từ ong khác.

Việc nuôi và nhân giống ong để sản xuất mật ong và các sản phẩm từ ong khác.

The practice of keeping and breeding bees for the production of honey and other bee products.

Ví dụ
Nuôi ong giúp nhiều cộng đồng kiếm tiền từ việc bán mật ong.Apiculture helps many communities earn money from honey sales.
Nuôi ong không phổ biến ở các thành phố lớn như New York.Apiculture is not common in large cities like New York.

Nghĩa 03 · Khoa học nuôi ong và quản lý tổ ong.

Khoa học nuôi ong và quản lý tổ ong.

The science of raising bees and managing beehives.

Ví dụ
Ngành nuôi ong giúp cộng đồng sản xuất mật ong và tạo việc làm.Apiculture helps communities produce honey and improve local jobs.
Hiện nay, nuôi ong không phổ biến trong các hoạt động xã hội đô thị.Apiculture is not common in urban social activities today.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh