Bản dịch của từ Appear taken aback trong tiếng Việt

Appear taken aback

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appear taken aback(Phrase)

ɐpˈiə tˈeɪkən ˈeɪbæk
əˈpɪr ˈteɪkən ˈeɪˌbæk
01

Bị ngạc nhiên hoặc sốc bởi điều gì đó

To be surprised or shocked by something

Ví dụ
02

Bị bất ngờ

To be caught off guard

Ví dụ
03

Để thể hiện một phản ứng bất ngờ và đột ngột

To show a sudden and unexpected reaction

Ví dụ