Bản dịch của từ Appears polished trong tiếng Việt

Appears polished

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appears polished(Adjective)

ɐpˈiəz pˈɒlɪʃt
əˈpɪrz ˈpɑɫɪʃt
01

Lấp lánh và mượt mà về hình thức hoặc kết cấu

Shiny and smooth in appearance or texture

Ví dụ
02

Có chất lượng tinh tế hoặc tao nhã

Having a sophisticated or refined quality

Ví dụ
03

Chu đáo trong việc chuẩn bị hoặc hoàn thiện

Meticulously prepared or finished

Ví dụ