appeasable
appeasable (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thể được xoa dịu, làm cho yên lòng hoặc hạ nhiệt (cảm xúc, sự phẫn nộ, căng thẳng).
Có thể được xoa dịu, làm cho yên lòng hoặc hạ nhiệt (cảm xúc, sự phẫn nộ, căng thẳng).
Capable of being appeased or pacified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
appeasable (Noun)
Nghĩa 01 · Người hoặc vật có thể được làm nguôi, được xoa dịu hoặc được làm cho hài lòng.
Người hoặc vật có thể được làm nguôi, được xoa dịu hoặc được làm cho hài lòng.
One who or that which can be appeased.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appeasable" có nghĩa là có khả năng bị làm dịu hoặc thỏa mãn; thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những tình huống hoặc đối tượng có thể được làm hòa hoặc xoa dịu. Từ này không có phiên bản khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, và cách phát âm cũng giống nhau giữa hai biến thể này. Tuy nhiên, việc sử dụng từ thường gặp hơn trong các văn bản chính thức hoặc học thuật khi thảo luận về tâm lý con người hoặc các mối quan hệ xã hội.