Anh - Việt

Bản dịch của từ Appeaser trong tiếng Việt

appeaser

NounNoun Countable

appeaser (Noun)

/əˈpi.zɚ/
/əˈpi.zɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người hay xoa dịu, dỗ dành hoặc nhượng bộ người khác để tránh xung đột; người làm hòa bằng cách chấp nhận yêu cầu hoặc nhượng bộ.

Người hay xoa dịu, dỗ dành hoặc nhượng bộ người khác để tránh xung đột; người làm hòa bằng cách chấp nhận yêu cầu hoặc nhượng bộ.

one who appeases especially by making concessions.

Ví dụ
Người làm dịu đã đề nghị giảm giá để làm dịu khách hàng giận dữ tại cửa hàng.The appeaser offered discounts to calm angry customers at the store.
Người làm dịu đã không giải quyết những mối quan tâm của cộng đồng về chính sách mới.The appeaser did not resolve the community's concerns about the new policy.

appeaser (Noun Countable)

/əˈpi.zɚ/
/əˈpi.zɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người cố gắng duy trì hòa bình hoặc tránh xung đột bằng cách nhượng bộ hoặc chấp nhận yêu cầu của người khác, dù điều đó có thể không công bằng hoặc không đúng đắn.

Người cố gắng duy trì hòa bình hoặc tránh xung đột bằng cách nhượng bộ hoặc chấp nhận yêu cầu của người khác, dù điều đó có thể không công bằng hoặc không đúng đắn.

a person who tries to bring peace by giving in to the demands of others.

Ví dụ
Người làm hòa đã đưa ra nhượng bộ để giảm căng thẳng trong cuộc họp xã hội.The appeaser offered concessions to reduce tensions at the social meeting.
Một người làm hòa không thể giải quyết vấn đề xã hội chỉ bằng cách nhượng bộ.An appeaser cannot solve social issues by just giving in.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh