appease
appease (Verb)
Nghĩa 01 · Làm dịu, xoa dịu hoặc thỏa mãn một yêu cầu, cảm xúc hay mối lo; khiến ai đó bớt giận, bớt lo lắng hoặc chấp nhận bằng cách đáp ứng hoặc nhượng bộ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm dịu hoặc xoa dịu ai đó bằng cách đáp ứng yêu cầu của họ; chiều theo để người đó bớt giận hoặc không gây rắc rối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của appease (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | appease |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | appeased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | appeased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | appeases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | appeasing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appease" có nghĩa là làm dịu đi sự tức giận, lo lắng hoặc xung đột của ai đó bằng cách đáp ứng các yêu cầu hoặc nhu cầu của họ. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động chấp nhận đòi hỏi nhằm đạt được sự hòa bình hoặc ổn định. Cả Anh và Mỹ đều sử dụng "appease" với nghĩa này, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường gắn liền với ngữ cảnh chính trị, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh riêng tư.