appeased
appeased (Adjective)
Nghĩa 01 · yên tâm hoặc an ủi.
yên tâm hoặc an ủi.
assured or comforted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · hài lòng hay hài lòng.
hài lòng hay hài lòng.
satisfied or contented.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
appeased (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của appeased (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | appease |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | appeased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | appeased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | appeases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | appeasing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appeased" là quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "appease", có nghĩa là làm dịu đi sự tức giận, lo lắng hoặc căng thẳng của ai đó bằng cách đáp ứng yêu cầu hoặc mong muốn của họ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về mặt nghĩa, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên. Trong ngữ cảnh sử dụng, "appeased" thường liên quan đến chính trị hoặc các mối quan hệ cá nhân, thể hiện hành động làm giảm xung đột.