appeasement
Noun
appeasement (Noun)
/əpˈizmnt/
/əpˈizmnt/
AI
Nghĩa 01 · Trạng thái hoặc chính sách nhượng bộ để làm dịu hoặc làm vừa lòng bên khác, thường bằng cách chấp nhận yêu cầu của họ nhằm giữ hòa bình hoặc tránh xung đột.
Ví dụ
Cộng đồng đã chọn sự nhượng bộ để tránh xung đột trong cuộc họp thị trấn.The community chose appeasement to avoid conflict during the town meeting.
Chính sách nhượng bộ của thành phố không làm hài lòng tất cả cư dân.The city's appeasement policy did not satisfy all residents' demands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của appeasement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
appeasement | appeasements |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Appeasement" là một thuật ngữ chính trị chỉ hành động nhượng bộ yêu cầu hoặc hành vi của một quốc gia nhằm duy trì hòa bình hoặc ngăn ngừa xung đột. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ quốc tế, đặc biệt là trong thời kỳ giữa hai cuộc chiến tranh thế giới, khi các cường quốc phương Tây nhượng bộ Đức Quốc xã. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.