Bản dịch của từ Applicator trong tiếng Việt

Applicator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Applicator(Noun)

ˈæpləkeɪtəɹ
ˈæpləkeɪtɚ
01

Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đưa một vật vào chỗ nào đó hoặc để bôi, thoa một chất lên bề mặt (ví dụ: bông, que, đầu phun để bôi thuốc, son, keo...).

A device used for inserting something or for applying a substance to a surface.

涂抹工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Applicator (Noun)

SingularPlural

Applicator

Applicators

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh