Bản dịch của từ Apply coat trong tiếng Việt
Apply coat
Phrase

Apply coat(Phrase)
ˈæpli kˈəʊt
ˈæpɫi ˈkoʊt
Ví dụ
02
Trải hoặc xếp một nguyên liệu lên thực phẩm
To spread or layer an ingredient over food
Ví dụ
03
Để phủ một lớp chất nào đó, thường là để bảo vệ hoặc trang trí
To coat with a substance typically for protection or decoration
Ví dụ
