Bản dịch của từ Apply coat trong tiếng Việt

Apply coat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apply coat(Phrase)

ˈæpli kˈəʊt
ˈæpɫi ˈkoʊt
01

Để phủ một lớp sơn bóng hoặc chất liệu khác

To apply a layer of paint lacquer or other material

Ví dụ
02

Trải hoặc xếp một nguyên liệu lên thực phẩm

To spread or layer an ingredient over food

Ví dụ
03

Để phủ một lớp chất nào đó, thường là để bảo vệ hoặc trang trí

To coat with a substance typically for protection or decoration

Ví dụ