appropriative
Adjective
appropriative (Adjective)
/əpɹˈoʊpɹieɪtɪv/
/əpɹˈoʊpɹieɪtɪv/
AI
Ví dụ
Hành vi chiếm đoạt của cô đối với ý tưởng của người khác gây xung đột.Her appropriative behavior towards other people's ideas caused conflict.
Thái độ chiếm đoạt của công ty đối với văn hóa địa phương gây lo ngại.The appropriative attitude of the company towards local culture raised concerns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "appropriative" xuất phát từ động từ "appropriate", mang nghĩa chiếm hữu hoặc giành lấy một cái gì đó cho mục đích riêng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn hóa để chỉ hành động lấy đi các yếu tố từ một nền văn hóa khác mà không có sự cho phép hoặc hiểu biết về nguồn gốc của chúng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "appropriative" có cách sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về âm điệu và ngữ cảnh sử dụng, do ảnh hưởng bởi cách diễn đạt văn hóa đặc trưng của mỗi vùng.