aquarium
Noun
aquarium (Noun)
/əkwˈɛɹiəm/
/əkwˈɛɹiəm/
AI
Ví dụ
Bể cá ở trung tâm thành phố thu hút nhiều khách hàng hàng ngày.The aquarium in the city center attracts many visitors daily.
Cô ấy thích dành thời gian để quan sát những con cá đầy màu sắc trong bể cá.She enjoys spending time observing the colorful fish in the aquarium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của aquarium (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
aquarium | aquariums |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nhà kính" (tiếng Anh: "aquarium") là một cấu trúc thường được sử dụng để nuôi giữ và triển lãm các loài động vật và thực vật thủy sinh. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay phát âm; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi được kết hợp với các từ chỉ kích thước hoặc chức năng như "public aquarium" (nhà kính công cộng). Trong cả hai biến thể, "aquarium" thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, giải trí và giáo dục.