Bản dịch của từ Arcadian trong tiếng Việt

Arcadian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arcadian(Adjective)

ɑɹkˈeɪdin
ɑɹkˈeɪdin
01

Mô tả một tòa nhà hoặc khu vực có kiến trúc dạng hành lang có vòm (arcade) — tức là được trang bị các dãy cột và mái vòm hoặc lối đi che có vòm liên tiếp.

Furnished with arcades.

Ví dụ
02

Liên quan đến một hành lang có mái che hoặc dãy cửa hàng/hành lang mái vòm (arcade). Dùng để mô tả những thứ thuộc về hoặc giống như một arcade — ví dụ khu mua sắm có hành lang mái che, hoặc cấu trúc mái vòm liên tiếp.

Pertaining to an arcade.

Ví dụ
03

(tính từ, văn học) mang nét thanh bình, mộc mạc, như ở miền quê lý tưởng; gợi cảnh đồng quê yên ả, hoang sơ và thơ mộng.

Literature Ideally rustic or pastoral.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ