Bản dịch của từ Pastoral trong tiếng Việt
Pastoral
Adjective

Pastoral(Adjective)
pˈɑːstərəl
ˈpæstɝəɫ
01
Liên quan đến nông thôn hoặc đời sống nông nghiệp
Related to rural life or countryside areas.
关于乡村生活或农村地区的相关话题
Ví dụ
Ví dụ
03
Thể loại văn học hoặc nghệ thuật ca ngợi cuộc sống nông thôn một cách lý tưởng hóa
A form of literature or art that idealizes rural life.
理想化乡村生活的文学或艺术形式
Ví dụ
