archeological
Adjective
archeological (Adjective)
/ɑɹkiəlˈɑdʒɪkl/
/ɑɹkiəlˈɑdʒɪkl/
AI
Ví dụ
Những phát hiện khảo cổ ở Việt Nam tiết lộ lối sống của xã hội cổ đại.The archeological findings in Vietnam reveal ancient human societies' lifestyles.
Bảo tàng không trưng bày bất kỳ hiện vật khảo cổ nào từ thành phố cổ.The museum does not display any archeological artifacts from the ancient city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "archeological" (còn viết là "archaeological" trong Anh Anh) liên quan đến lĩnh vực khảo cổ học, nghiên cứu các nền văn minh và văn hóa thông qua di tích và di vật. Phiên bản Anh Mỹ "archaeological" thường được sử dụng rộng rãi hơn và được chấp nhận trong văn viết. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, "archaeological" trong Anh Anh thường nhấn âm khác so với "archeological" trong ngữ cảnh Anh Mỹ. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiên cứu, học thuật và bảo tồn di sản văn hóa.