Bản dịch của từ Area guideline trong tiếng Việt
Area guideline
Phrase

Area guideline(Phrase)
ˈeəriə ɡˈaɪdlaɪn
ˈɑriə ˈɡwɪdəˌɫaɪn
01
Hướng dẫn hoặc lời khuyên về cách tiến hành trong một lĩnh vực nhất định.
Guidance or advice on how to proceed in a specific field.
关于在某个领域该如何进行的指导或建议
Ví dụ
Ví dụ
