Bản dịch của từ Area guideline trong tiếng Việt

Area guideline

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Area guideline(Phrase)

ˈeəriə ɡˈaɪdlaɪn
ˈɑriə ˈɡwɪdəˌɫaɪn
01

Hướng dẫn hoặc lời khuyên về cách tiến hành trong một lĩnh vực nhất định

Guidance or advice on how to proceed in a specific field

关于在某一领域如何前进的操作指南或建议

Ví dụ
02

Các khung hướng dẫn ra quyết định trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể

Legal frameworks help guide decision-making within a specific context or situation.

在特定场景或情况下帮助指导决策的框架

Ví dụ
03

Một bộ các tiêu chuẩn hoặc thực hành được khuyến nghị dành riêng cho một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể

This is a set of recommended standards or practices for a specific field or area.

这是针对某一特定领域或地区的建议标准或操作规范。

Ví dụ