Bản dịch của từ Arise from trong tiếng Việt

Arise from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arise from(Phrase)

ˈɑːraɪz frˈɒm
ˈɑraɪz ˈfrɑm
01

Bắt nguồn hoặc bắt đầu từ một nguồn hoặc tình huống cụ thể

To originate from or be traced back to a particular source or situation

起源于某个特定的源头或情况

Ví dụ
02

Bị gây ra bởi điều gì đó

Coming from something, caused by

起源于某种东西,或由某事引发

Ví dụ
03

Xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng

Appear or become clear

变得显而易见或明显

Ví dụ