armoured
armoured (Adjective)
Nghĩa 01 · Có lớp bảo vệ như mai, vảy hoặc vỏ cứng che chở; thường dùng để mô tả động vật hoặc thực vật có cấu trúc bảo vệ bên ngoài.
Có lớp bảo vệ như mai, vảy hoặc vỏ cứng che chở; thường dùng để mô tả động vật hoặc thực vật có cấu trúc bảo vệ bên ngoài.
of some animals and plants having a protective layer or shell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được che phủ hoặc được bảo vệ bằng áo giáp; có lớp bảo vệ cứng để chống đỡ đòn tấn công hoặc va chạm.
Được che phủ hoặc được bảo vệ bằng áo giáp; có lớp bảo vệ cứng để chống đỡ đòn tấn công hoặc va chạm.
Covered with or protected by armour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "armoured" (tiếng Anh Anh) có nghĩa là được bảo vệ bởi một lớp giáp chắc chắn, thường dùng để mô tả các phương tiện chiến tranh như xe tăng hoặc tàu chiến. Trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là "armored", sử dụng thể viết không có chữ "u". Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa của từ, nhưng có thể gây nhầm lẫn trong giao tiếp. "Armoured" thường mang sắc thái bảo vệ và an toàn trong các ngữ cảnh quân sự và kỹ thuật.