Anh - Việt

Bản dịch của từ Armoured trong tiếng Việt

armoured

Adjective

armoured (Adjective)

/ˈɑɹməɹd/
/ˈɑɹməɹd/
AI

Nghĩa 01 · Có lớp bảo vệ như mai, vảy hoặc vỏ cứng che chở; thường dùng để mô tả động vật hoặc thực vật có cấu trúc bảo vệ bên ngoài.

Có lớp bảo vệ như mai, vảy hoặc vỏ cứng che chở; thường dùng để mô tả động vật hoặc thực vật có cấu trúc bảo vệ bên ngoài.

of some animals and plants having a protective layer or shell.

Ví dụ
Nhiều loài động vật có vỏ, như rùa, bảo vệ bản thân khỏi kẻ săn mồi.Many armoured animals, like turtles, protect themselves from predators.
Không phải tất cả các loại thực vật có vỏ sống sót qua khí hậu khắc nghiệt, như xương rồng.Not all armoured plants survive harsh climates, like cacti do.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Được che phủ hoặc được bảo vệ bằng áo giáp; có lớp bảo vệ cứng để chống đỡ đòn tấn công hoặc va chạm.

Được che phủ hoặc được bảo vệ bằng áo giáp; có lớp bảo vệ cứng để chống đỡ đòn tấn công hoặc va chạm.

Covered with or protected by armour.

Ví dụ
Xe bọc thép đã bảo vệ những người biểu tình trong cuộc biểu tình năm 2021.The armoured vehicle protected the protesters during the demonstration in 2021.
Cảnh sát bọc thép không làm cho đám đông ôn hòa cảm thấy sợ hãi tại buổi biểu tình.The armoured police did not intimidate the peaceful crowd at the rally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh