aromatherapy
Noun
aromatherapy (Noun)
/əɹˌoʊməɵˈɛɹəpi/
/əɹˌoʊməɵˈɛɹəpi/
AI
Ví dụ
Aromatherapy đang trở nên phổ biến trong các phương pháp chăm sóc sức khỏe xã hội.Aromatherapy is gaining popularity in social wellness practices.
Nhiều spa cung cấp các buổi học aromatherapy để thúc đẩy sự thư giãn và làm mới.Many spas offer aromatherapy sessions to promote relaxation and rejuvenation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của aromatherapy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
aromatherapy | aromatherapies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Aromatherapy là một phương pháp trị liệu sử dụng tinh dầu từ thực vật để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Phương pháp này dựa trên nguyên lý rằng các hợp chất tự nhiên từ hương liệu có thể tác động đến cảm xúc và tình trạng sức khỏe con người. Trong văn phong Anh-Mỹ, thuật ngữ "aromatherapy" được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau do yếu tố ngữ âm vùng miền.