Bản dịch của từ Aromatherapy trong tiếng Việt

Aromatherapy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aromatherapy(Noun)

əɹˌoʊməɵˈɛɹəpi
əɹˌoʊməɵˈɛɹəpi
01

Liệu pháp dùng tinh dầu và chiết xuất mùi thơm từ thực vật để cải thiện sức khỏe, giảm căng thẳng, chữa bệnh nhẹ hoặc chăm sóc sắc đẹp.

The use of aromatic plant extracts and essential oils for healing and cosmetic purposes.

芳香疗法,利用植物提取物和精油改善健康和美容。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Aromatherapy (Noun)

SingularPlural

Aromatherapy

Aromatherapies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ