Bản dịch của từ Arose trong tiếng Việt

Arose

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arose (Verb)

ɚˈoʊz
əɹˈoʊz
01

Dạng quá khứ phân từ không chuẩn và mang tính thông tục của động từ “arise” (phát sinh, nảy sinh, xuất hiện). Thường dùng trong tiếng nói hàng ngày thay vì dạng chuẩn “arisen”.

Now colloquial and nonstandard past participle of arise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

“arose” là dạng quá khứ đơn của “arise”, nghĩa là “nổi lên”, “xuất hiện” hoặc “phát sinh” trong quá khứ—diễn tả việc một tình huống, vấn đề hoặc cảm xúc đã xuất hiện trước đó.

Simple past of arise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ