Bản dịch của từ Around the park area trong tiếng Việt

Around the park area

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Around the park area(Phrase)

ˈeəraʊnd tʰˈiː pˈɑːk ˈeəriə
ˈɑraʊnd ˈθi ˈpɑrk ˈɑriə
01

Theo hướng vòng tròn liên quan đến khu vực công viên

In a circular direction relative to the park area

Ví dụ
02

Tại một khu vực xung quanh công viên

At a location surrounding the park area

Ví dụ
03

Trong khu vực gần công viên

In the vicinity of the park area

Ví dụ