Bản dịch của từ Arrived unambiguously trong tiếng Việt

Arrived unambiguously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrived unambiguously(Adverb)

ɐrˈaɪvd ʌnɐmbˈɪɡjuːəsli
ˈɑrɪvd ˌənæmˈbɪɡjuəsɫi
01

Một cách đơn giản, dễ hiểu.

In a simple and easy-to-understand way.

以一种简单明了的方式

Ví dụ
02

Một cách rõ ràng đến mức không để lại bất kỳ nghi ngờ gì

There's no room for any doubt about this.

毫无疑问,毫无 uncertainness 可言。

Ví dụ
03

Một cách rõ ràng và chính xác

In a clear and precise manner

表达清晰明了

Ví dụ